1 Peso Mexico sang Lempira Honduras

Đổi tiền MXN sang HNL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 1,20357 HNL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 07:48 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang HNL

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Lempira Honduras

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và HNL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang HNL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Lempira Honduras
1 MXN 1,20357 HNL
5 MXN 6,01785 HNL
10 MXN 12,03570 HNL
20 MXN 24,07140 HNL
50 MXN 60,17850 HNL
100 MXN 120,35700 HNL
250 MXN 300,89250 HNL
500 MXN 601,78500 HNL
1000 MXN 1203,57000 HNL
2000 MXN 2407,14000 HNL
5000 MXN 6017,85000 HNL
10000 MXN 12035,70000 HNL
Tỷ giá chuyển đổi Lempira Honduras / Peso Mexico
1 HNL 0,83086 MXN
5 HNL 4,15433 MXN
10 HNL 8,30865 MXN
20 HNL 16,61730 MXN
50 HNL 41,54325 MXN
100 HNL 83,08650 MXN
250 HNL 207,71625 MXN
500 HNL 415,43250 MXN
1000 HNL 830,86500 MXN
2000 HNL 1661,73000 MXN
5000 HNL 4154,32500 MXN
10000 HNL 8308,65000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83495 1,14260 84,92150 1,43105 1,58343 1,04440 23,20390
Bảng Anh 1,19768 1 1,36855 101,71500 1,71404 1,89655 1,25085 27,79250
Đô-la Mỹ 0,87520 0,73070 1 74,32300 1,25245 1,38581 0,91405 20,30800
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,00983 0,01345 1 0,01685 0,01865 0,01230 0,27324

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.