20 Lempira Honduras sang Peso Mexico

Đổi tiền HNL sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 HNL = 0,83149 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 07:00 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi HNL sang MXN

Cách để chuyển từ Lempira Honduras sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn HNL trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá HNL sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Lempira Honduras / Peso Mexico
1 HNL 0,83149 MXN
5 HNL 4,15745 MXN
10 HNL 8,31491 MXN
20 HNL 16,62982 MXN
50 HNL 41,57455 MXN
100 HNL 83,14910 MXN
250 HNL 207,87275 MXN
500 HNL 415,74550 MXN
1000 HNL 831,49100 MXN
2000 HNL 1662,98200 MXN
5000 HNL 4157,45500 MXN
10000 HNL 8314,91000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Lempira Honduras
1 MXN 1,20266 HNL
5 MXN 6,01330 HNL
10 MXN 12,02660 HNL
20 MXN 24,05320 HNL
50 MXN 60,13300 HNL
100 MXN 120,26600 HNL
250 MXN 300,66500 HNL
500 MXN 601,33000 HNL
1000 MXN 1202,66000 HNL
2000 MXN 2405,32000 HNL
5000 MXN 6013,30000 HNL
10000 MXN 12026,60000 HNL

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83475 1,14125 84,79370 1,43153 1,58452 1,04420 23,19400
Bảng Anh 1,19796 1 1,36720 101,58200 1,71495 1,89823 1,25091 27,78600
Đô-la Mỹ 0,87625 0,73142 1 74,29900 1,25435 1,38841 0,91495 20,32330
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,00984 0,01346 1 0,01688 0,01869 0,01231 0,27353

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.