100 Lempira Honduras sang Peso Mexico

Đổi tiền HNL sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 HNL = 0,83769 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:39 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi HNL sang MXN

Cách để chuyển từ Lempira Honduras sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn HNL trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá HNL sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Lempira Honduras / Peso Mexico
1 HNL 0,83769 MXN
5 HNL 4,18843 MXN
10 HNL 8,37685 MXN
20 HNL 16,75370 MXN
50 HNL 41,88425 MXN
100 HNL 83,76850 MXN
250 HNL 209,42125 MXN
500 HNL 418,84250 MXN
1000 HNL 837,68500 MXN
2000 HNL 1675,37000 MXN
5000 HNL 4188,42500 MXN
10000 HNL 8376,85000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Lempira Honduras
1 MXN 1,19377 HNL
5 MXN 5,96885 HNL
10 MXN 11,93770 HNL
20 MXN 23,87540 HNL
50 MXN 59,68850 HNL
100 MXN 119,37700 HNL
250 MXN 298,44250 HNL
500 MXN 596,88500 HNL
1000 MXN 1193,77000 HNL
2000 MXN 2387,54000 HNL
5000 MXN 5968,85000 HNL
10000 MXN 11937,70000 HNL

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83675 1,13060 84,55470 1,42710 1,57949 1,03775 23,30680
Bảng Anh 1,19510 1 1,35120 101,05300 1,70555 1,88768 1,24022 27,85430
Đô-la Mỹ 0,88455 0,74008 1 74,78750 1,26225 1,39704 0,91785 20,61450
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00990 0,01337 1 0,01688 0,01868 0,01227 0,27564

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.