Đổi tiền MXN sang HNL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1 nghìn Peso Mexico sang Lempira Honduras

1.000 mxn
1.346,21 hnl

Mex$1,000 MXN = L1,346 HNL

Mid-market exchange rate at 21:17
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Lempira Honduras

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và HNL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang HNL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Lempira Honduras
1 MXN1.34621 HNL
5 MXN6.73105 HNL
10 MXN13.46210 HNL
20 MXN26.92420 HNL
50 MXN67.31050 HNL
100 MXN134.62100 HNL
250 MXN336.55250 HNL
500 MXN673.10500 HNL
1000 MXN1,346.21000 HNL
2000 MXN2,692.42000 HNL
5000 MXN6,731.05000 HNL
10000 MXN13,462.10000 HNL
Tỷ giá chuyển đổi Lempira Honduras / Peso Mexico
1 HNL0.74283 MXN
5 HNL3.71414 MXN
10 HNL7.42827 MXN
20 HNL14.85654 MXN
50 HNL37.14135 MXN
100 HNL74.28270 MXN
250 HNL185.70675 MXN
500 HNL371.41350 MXN
1000 HNL742.82700 MXN
2000 HNL1,485.65400 MXN
5000 HNL3,714.13500 MXN
10000 HNL7,428.27000 MXN