5 Peso Mexico sang Lempira Honduras

Đổi tiền MXN sang HNL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 1,20593 HNL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 04:33 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang HNL

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Lempira Honduras

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và HNL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang HNL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Lempira Honduras
1 MXN 1,20593 HNL
5 MXN 6,02965 HNL
10 MXN 12,05930 HNL
20 MXN 24,11860 HNL
50 MXN 60,29650 HNL
100 MXN 120,59300 HNL
250 MXN 301,48250 HNL
500 MXN 602,96500 HNL
1000 MXN 1205,93000 HNL
2000 MXN 2411,86000 HNL
5000 MXN 6029,65000 HNL
10000 MXN 12059,30000 HNL
Tỷ giá chuyển đổi Lempira Honduras / Peso Mexico
1 HNL 0,82923 MXN
5 HNL 4,14617 MXN
10 HNL 8,29234 MXN
20 HNL 16,58468 MXN
50 HNL 41,46170 MXN
100 HNL 82,92340 MXN
250 HNL 207,30850 MXN
500 HNL 414,61700 MXN
1000 HNL 829,23400 MXN
2000 HNL 1658,46800 MXN
5000 HNL 4146,17000 MXN
10000 HNL 8292,34000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83275 1,13305 84,59920 1,41524 1,57456 1,03825 23,11310
Bảng Anh 1,20084 1 1,36065 101,59300 1,69952 1,89084 1,24677 27,75590
Đô-la Mỹ 0,88255 0,73494 1 74,66500 1,24905 1,38966 0,91635 20,39900
Rupee Ấn Độ 0,01182 0,00984 0,01339 1 0,01673 0,01861 0,01227 0,27321

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.