1 Lempira Honduras sang Peso Mexico

Đổi tiền HNL sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1 hnl
0,75 mxn

L1,000 HNL = Mex$0,7484 MXN

Mid-market exchange rate at 23:51
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Lempira Honduras sang Peso Mexico

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn HNL trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá HNL sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Lempira Honduras / Peso Mexico
1 HNL0.74838 MXN
5 HNL3.74191 MXN
10 HNL7.48381 MXN
20 HNL14.96762 MXN
50 HNL37.41905 MXN
100 HNL74.83810 MXN
250 HNL187.09525 MXN
500 HNL374.19050 MXN
1000 HNL748.38100 MXN
2000 HNL1,496.76200 MXN
5000 HNL3,741.90500 MXN
10000 HNL7,483.81000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Lempira Honduras
1 MXN1.33622 HNL
5 MXN6.68110 HNL
10 MXN13.36220 HNL
20 MXN26.72440 HNL
50 MXN66.81100 HNL
100 MXN133.62200 HNL
250 MXN334.05500 HNL
500 MXN668.11000 HNL
1000 MXN1,336.22000 HNL
2000 MXN2,672.44000 HNL
5000 MXN6,681.10000 HNL
10000 MXN13,362.20000 HNL