500 Peso Mexico sang Lempira Honduras

Đổi tiền MXN sang HNL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 1,20206 HNL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:49 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang HNL

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Lempira Honduras

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và HNL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang HNL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Lempira Honduras
1 MXN 1,20206 HNL
5 MXN 6,01030 HNL
10 MXN 12,02060 HNL
20 MXN 24,04120 HNL
50 MXN 60,10300 HNL
100 MXN 120,20600 HNL
250 MXN 300,51500 HNL
500 MXN 601,03000 HNL
1000 MXN 1202,06000 HNL
2000 MXN 2404,12000 HNL
5000 MXN 6010,30000 HNL
10000 MXN 12020,60000 HNL
Tỷ giá chuyển đổi Lempira Honduras / Peso Mexico
1 HNL 0,83190 MXN
5 HNL 4,15952 MXN
10 HNL 8,31904 MXN
20 HNL 16,63808 MXN
50 HNL 41,59520 MXN
100 HNL 83,19040 MXN
250 HNL 207,97600 MXN
500 HNL 415,95200 MXN
1000 HNL 831,90400 MXN
2000 HNL 1663,80800 MXN
5000 HNL 4159,52000 MXN
10000 HNL 8319,04000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83695 1,13440 84,41000 1,42753 1,58060 1,03450 23,21950
Bảng Anh 1,19481 1 1,35545 100,85800 1,70570 1,88860 1,23604 27,74400
Đô-la Mỹ 0,88155 0,73776 1 74,40940 1,25840 1,39334 0,91185 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01344 1 0,01691 0,01873 0,01225 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.