300 Peso Mexico sang Đô-la Hồng Kông

Đổi tiền MXN sang HKD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,39637 HKD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 15:37 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang HKD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84920 1,06825 82,77170 1,36480 1,50246 1,03125 21,15560
Bảng Anh 1,17758 1 1,25775 97,45490 1,60690 1,76899 1,21438 24,90850
Đô-la Mỹ 0,93610 0,79507 1 77,48350 1,27760 1,40647 0,96540 19,80400
Rupee Ấn Độ 0,01208 0,01026 0,01291 1 0,01649 0,01815 0,01246 0,25559

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Đô-la Hồng Kông

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và HKD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang HKD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Đô-la Hồng Kông
1 MXN 0,39637 HKD
5 MXN 1,98187 HKD
10 MXN 3,96374 HKD
20 MXN 7,92748 HKD
50 MXN 19,81870 HKD
100 MXN 39,63740 HKD
250 MXN 99,09350 HKD
500 MXN 198,18700 HKD
1000 MXN 396,37400 HKD
2000 MXN 792,74800 HKD
5000 MXN 1981,87000 HKD
10000 MXN 3963,74000 HKD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Hồng Kông / Peso Mexico
100 HKD 252,28700 MXN
200 HKD 504,57400 MXN
300 HKD 756,86100 MXN
500 HKD 1261,43500 MXN
1000 HKD 2522,87000 MXN
2000 HKD 5045,74000 MXN
2500 HKD 6307,17500 MXN
3000 HKD 7568,61000 MXN
4000 HKD 10091,48000 MXN
5000 HKD 12614,35000 MXN
10000 HKD 25228,70000 MXN
20000 HKD 50457,40000 MXN