100 Peso Mexico sang Đô-la Hồng Kông

Đổi tiền MXN sang HKD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,38047 HKD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:32 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang HKD

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Đô-la Hồng Kông

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và HKD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang HKD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Đô-la Hồng Kông
1 MXN 0,38047 HKD
5 MXN 1,90237 HKD
10 MXN 3,80473 HKD
20 MXN 7,60946 HKD
50 MXN 19,02365 HKD
100 MXN 38,04730 HKD
250 MXN 95,11825 HKD
500 MXN 190,23650 HKD
1000 MXN 380,47300 HKD
2000 MXN 760,94600 HKD
5000 MXN 1902,36500 HKD
10000 MXN 3804,73000 HKD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Hồng Kông / Peso Mexico
100 HKD 262,83100 MXN
200 HKD 525,66200 MXN
300 HKD 788,49300 MXN
500 HKD 1314,15500 MXN
1000 HKD 2628,31000 MXN
2000 HKD 5256,62000 MXN
2500 HKD 6570,77500 MXN
3000 HKD 7884,93000 MXN
4000 HKD 10513,24000 MXN
5000 HKD 13141,55000 MXN
10000 HKD 26283,10000 MXN
20000 HKD 52566,20000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83685 1,13420 84,36110 1,42711 1,58110 1,03475 23,21220
Bảng Anh 1,19496 1 1,35535 100,81000 1,70537 1,88938 1,23648 27,73820
Đô-la Mỹ 0,88165 0,73782 1 74,37940 1,25825 1,39402 0,91230 20,46570
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00992 0,01344 1 0,01692 0,01874 0,01227 0,27515

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.