10 nghìn Peso Mexico sang Đô-la Hồng Kông

Đổi tiền MXN sang HKD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,37995 HKD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 02:23 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang HKD

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Đô-la Hồng Kông

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và HKD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang HKD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Đô-la Hồng Kông
1 MXN 0,37995 HKD
5 MXN 1,89974 HKD
10 MXN 3,79948 HKD
20 MXN 7,59896 HKD
50 MXN 18,99740 HKD
100 MXN 37,99480 HKD
250 MXN 94,98700 HKD
500 MXN 189,97400 HKD
1000 MXN 379,94800 HKD
2000 MXN 759,89600 HKD
5000 MXN 1899,74000 HKD
10000 MXN 3799,48000 HKD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Hồng Kông / Peso Mexico
100 HKD 263,19400 MXN
200 HKD 526,38800 MXN
300 HKD 789,58200 MXN
500 HKD 1315,97000 MXN
1000 HKD 2631,94000 MXN
2000 HKD 5263,88000 MXN
2500 HKD 6579,85000 MXN
3000 HKD 7895,82000 MXN
4000 HKD 10527,76000 MXN
5000 HKD 13159,70000 MXN
10000 HKD 26319,40000 MXN
20000 HKD 52638,80000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83245 1,13175 84,28470 1,41655 1,57166 1,03680 23,19970
Bảng Anh 1,20127 1 1,35955 101,25000 1,70168 1,88800 1,24548 27,86940
Đô-la Mỹ 0,88355 0,73554 1 74,47290 1,25165 1,38870 0,91615 20,49900
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00988 0,01343 1 0,01681 0,01865 0,01230 0,27525

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.