2000 Đô-la Hồng Kông sang Peso Mexico

Đổi tiền HKD sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 HKD = 2,61066 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 07:15 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi HKD sang MXN

Cách để chuyển từ Đô-la Hồng Kông sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn HKD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá HKD sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Hồng Kông / Peso Mexico
100 HKD 261,06600 MXN
200 HKD 522,13200 MXN
300 HKD 783,19800 MXN
500 HKD 1305,33000 MXN
1000 HKD 2610,66000 MXN
2000 HKD 5221,32000 MXN
2500 HKD 6526,65000 MXN
3000 HKD 7831,98000 MXN
4000 HKD 10442,64000 MXN
5000 HKD 13053,30000 MXN
10000 HKD 26106,60000 MXN
20000 HKD 52213,20000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Đô-la Hồng Kông
1 MXN 0,38305 HKD
5 MXN 1,91523 HKD
10 MXN 3,83045 HKD
20 MXN 7,66090 HKD
50 MXN 19,15225 HKD
100 MXN 38,30450 HKD
250 MXN 95,76125 HKD
500 MXN 191,52250 HKD
1000 MXN 383,04500 HKD
2000 MXN 766,09000 HKD
5000 MXN 1915,22500 HKD
10000 MXN 3830,45000 HKD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83555 1,13945 84,81100 1,42636 1,58422 1,04285 23,18270
Bảng Anh 1,19682 1 1,36375 101,50600 1,70714 1,89607 1,24810 27,74620
Đô-la Mỹ 0,87760 0,73327 1 74,43150 1,25180 1,39034 0,91525 20,34550
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,00985 0,01344 1 0,01682 0,01868 0,01230 0,27335

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.