2500 Đô-la Hồng Kông sang Peso Mexico

Đổi tiền HKD sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 HKD = 2,66086 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:26 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi HKD sang MXN

Cách để chuyển từ Đô-la Hồng Kông sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn HKD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá HKD sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Hồng Kông / Peso Mexico
100 HKD 266,08600 MXN
200 HKD 532,17200 MXN
300 HKD 798,25800 MXN
500 HKD 1330,43000 MXN
1000 HKD 2660,86000 MXN
2000 HKD 5321,72000 MXN
2500 HKD 6652,15000 MXN
3000 HKD 7982,58000 MXN
4000 HKD 10643,44000 MXN
5000 HKD 13304,30000 MXN
10000 HKD 26608,60000 MXN
20000 HKD 53217,20000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Đô-la Hồng Kông
1 MXN 0,37582 HKD
5 MXN 1,87909 HKD
10 MXN 3,75818 HKD
20 MXN 7,51636 HKD
50 MXN 18,79090 HKD
100 MXN 37,58180 HKD
250 MXN 93,95450 HKD
500 MXN 187,90900 HKD
1000 MXN 375,81800 HKD
2000 MXN 751,63600 HKD
5000 MXN 1879,09000 HKD
10000 MXN 3758,18000 HKD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83150 1,11515 83,58380 1,41830 1,58391 1,03700 23,11980
Bảng Anh 1,20265 1 1,34115 100,52300 1,70574 1,90491 1,24714 27,80540
Đô-la Mỹ 0,89675 0,74563 1 74,95300 1,27185 1,42035 0,92985 20,73250
Rupee Ấn Độ 0,01196 0,00995 0,01334 1 0,01697 0,01895 0,01241 0,27661

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.