20 Peso Mexico sang Đô-la Hồng Kông

Đổi tiền MXN sang HKD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,37719 HKD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:23 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang HKD

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Đô-la Hồng Kông

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và HKD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang HKD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Đô-la Hồng Kông
1 MXN 0,37719 HKD
5 MXN 1,88597 HKD
10 MXN 3,77193 HKD
20 MXN 7,54386 HKD
50 MXN 18,85965 HKD
100 MXN 37,71930 HKD
250 MXN 94,29825 HKD
500 MXN 188,59650 HKD
1000 MXN 377,19300 HKD
2000 MXN 754,38600 HKD
5000 MXN 1885,96500 HKD
10000 MXN 3771,93000 HKD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Hồng Kông / Peso Mexico
100 HKD 265,11600 MXN
200 HKD 530,23200 MXN
300 HKD 795,34800 MXN
500 HKD 1325,58000 MXN
1000 HKD 2651,16000 MXN
2000 HKD 5302,32000 MXN
2500 HKD 6627,90000 MXN
3000 HKD 7953,48000 MXN
4000 HKD 10604,64000 MXN
5000 HKD 13255,80000 MXN
10000 HKD 26511,60000 MXN
20000 HKD 53023,20000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84090 1,13140 84,50650 1,43354 1,59173 1,03565 23,35320
Bảng Anh 1,18920 1 1,34545 100,49400 1,70475 1,89287 1,23160 27,77140
Đô-la Mỹ 0,88385 0,74325 1 74,69200 1,26705 1,40687 0,91535 20,64100
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00995 0,01339 1 0,01696 0,01884 0,01226 0,27635

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.