1 Peso Mexico sang Đô-la Hồng Kông

Đổi tiền MXN sang HKD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,37440 HKD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:44 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang HKD

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Đô-la Hồng Kông

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và HKD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang HKD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Đô-la Hồng Kông
1 MXN 0,37440 HKD
5 MXN 1,87202 HKD
10 MXN 3,74404 HKD
20 MXN 7,48808 HKD
50 MXN 18,72020 HKD
100 MXN 37,44040 HKD
250 MXN 93,60100 HKD
500 MXN 187,20200 HKD
1000 MXN 374,40400 HKD
2000 MXN 748,80800 HKD
5000 MXN 1872,02000 HKD
10000 MXN 3744,04000 HKD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Hồng Kông / Peso Mexico
100 HKD 267,09100 MXN
200 HKD 534,18200 MXN
300 HKD 801,27300 MXN
500 HKD 1335,45500 MXN
1000 HKD 2670,91000 MXN
2000 HKD 5341,82000 MXN
2500 HKD 6677,27500 MXN
3000 HKD 8012,73000 MXN
4000 HKD 10683,64000 MXN
5000 HKD 13354,55000 MXN
10000 HKD 26709,10000 MXN
20000 HKD 53418,20000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83230 1,11295 83,41280 1,42174 1,58902 1,03670 23,16720
Bảng Anh 1,20149 1 1,33715 100,21600 1,70814 1,90912 1,24558 27,83410
Đô-la Mỹ 0,89855 0,74786 1 74,94750 1,27745 1,42776 0,93135 20,81600
Rupee Ấn Độ 0,01199 0,00998 0,01334 1 0,01704 0,01905 0,01243 0,27774

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.