5000 Peso Mexico sang Đô-la Hồng Kông

Đổi tiền MXN sang HKD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,37544 HKD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 02:11 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang HKD

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Đô-la Hồng Kông

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và HKD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang HKD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Đô-la Hồng Kông
1 MXN 0,37544 HKD
5 MXN 1,87722 HKD
10 MXN 3,75443 HKD
20 MXN 7,50886 HKD
50 MXN 18,77215 HKD
100 MXN 37,54430 HKD
250 MXN 93,86075 HKD
500 MXN 187,72150 HKD
1000 MXN 375,44300 HKD
2000 MXN 750,88600 HKD
5000 MXN 1877,21500 HKD
10000 MXN 3754,43000 HKD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Hồng Kông / Peso Mexico
100 HKD 266,35200 MXN
200 HKD 532,70400 MXN
300 HKD 799,05600 MXN
500 HKD 1331,76000 MXN
1000 HKD 2663,52000 MXN
2000 HKD 5327,04000 MXN
2500 HKD 6658,80000 MXN
3000 HKD 7990,56000 MXN
4000 HKD 10654,08000 MXN
5000 HKD 13317,60000 MXN
10000 HKD 26635,20000 MXN
20000 HKD 53270,40000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83215 1,11480 83,84850 1,41897 1,58285 1,03745 23,13210
Bảng Anh 1,20171 1 1,33975 100,76800 1,70530 1,90224 1,24671 27,79980
Đô-la Mỹ 0,89705 0,74641 1 75,21390 1,27285 1,41985 0,93060 20,75000
Rupee Ấn Độ 0,01193 0,00992 0,01330 1 0,01692 0,01888 0,01237 0,27588

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.