4000 Đô-la Hồng Kông sang Peso Mexico

Đổi tiền HKD sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 HKD = 2,65153 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:11 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi HKD sang MXN

Cách để chuyển từ Đô-la Hồng Kông sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn HKD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá HKD sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Hồng Kông / Peso Mexico
100 HKD 265,15300 MXN
200 HKD 530,30600 MXN
300 HKD 795,45900 MXN
500 HKD 1325,76500 MXN
1000 HKD 2651,53000 MXN
2000 HKD 5303,06000 MXN
2500 HKD 6628,82500 MXN
3000 HKD 7954,59000 MXN
4000 HKD 10606,12000 MXN
5000 HKD 13257,65000 MXN
10000 HKD 26515,30000 MXN
20000 HKD 53030,60000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Đô-la Hồng Kông
1 MXN 0,37714 HKD
5 MXN 1,88570 HKD
10 MXN 3,77141 HKD
20 MXN 7,54282 HKD
50 MXN 18,85705 HKD
100 MXN 37,71410 HKD
250 MXN 94,28525 HKD
500 MXN 188,57050 HKD
1000 MXN 377,14100 HKD
2000 MXN 754,28200 HKD
5000 MXN 1885,70500 HKD
10000 MXN 3771,41000 HKD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83635 1,12985 84,48740 1,42508 1,57822 1,03800 23,32460
Bảng Anh 1,19567 1 1,35095 101,02100 1,70395 1,88707 1,24111 27,88900
Đô-la Mỹ 0,88505 0,74022 1 74,77750 1,26130 1,39684 0,91875 20,64400
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00990 0,01337 1 0,01687 0,01868 0,01229 0,27607

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.