2000 Peso Mexico sang Đô-la Hồng Kông

Đổi tiền MXN sang HKD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,38071 HKD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 19:36 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang HKD

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Đô-la Hồng Kông

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và HKD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang HKD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Đô-la Hồng Kông
1 MXN 0,38071 HKD
5 MXN 1,90355 HKD
10 MXN 3,80710 HKD
20 MXN 7,61420 HKD
50 MXN 19,03550 HKD
100 MXN 38,07100 HKD
250 MXN 95,17750 HKD
500 MXN 190,35500 HKD
1000 MXN 380,71000 HKD
2000 MXN 761,42000 HKD
5000 MXN 1903,55000 HKD
10000 MXN 3807,10000 HKD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Hồng Kông / Peso Mexico
100 HKD 262,66700 MXN
200 HKD 525,33400 MXN
300 HKD 788,00100 MXN
500 HKD 1313,33500 MXN
1000 HKD 2626,67000 MXN
2000 HKD 5253,34000 MXN
2500 HKD 6566,67500 MXN
3000 HKD 7880,01000 MXN
4000 HKD 10506,68000 MXN
5000 HKD 13133,35000 MXN
10000 HKD 26266,70000 MXN
20000 HKD 52533,40000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83300 1,13490 84,42580 1,41823 1,57101 1,03940 23,22270
Bảng Anh 1,20048 1 1,36245 101,35300 1,70259 1,88600 1,24778 27,87890
Đô-la Mỹ 0,88115 0,73397 1 74,39050 1,24965 1,38427 0,91585 20,46230
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00987 0,01344 1 0,01680 0,01861 0,01231 0,27507

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.