1 nghìn Đô-la Hồng Kông sang Peso Mexico

Đổi tiền HKD sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 HKD = 2,60800 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 04:58 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi HKD sang MXN

Cách để chuyển từ Đô-la Hồng Kông sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn HKD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá HKD sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Hồng Kông / Peso Mexico
100 HKD 260,80000 MXN
200 HKD 521,60000 MXN
300 HKD 782,40000 MXN
500 HKD 1304,00000 MXN
1000 HKD 2608,00000 MXN
2000 HKD 5216,00000 MXN
2500 HKD 6520,00000 MXN
3000 HKD 7824,00000 MXN
4000 HKD 10432,00000 MXN
5000 HKD 13040,00000 MXN
10000 HKD 26080,00000 MXN
20000 HKD 52160,00000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Đô-la Hồng Kông
1 MXN 0,38344 HKD
5 MXN 1,91718 HKD
10 MXN 3,83435 HKD
20 MXN 7,66870 HKD
50 MXN 19,17175 HKD
100 MXN 38,34350 HKD
250 MXN 95,85875 HKD
500 MXN 191,71750 HKD
1000 MXN 383,43500 HKD
2000 MXN 766,87000 HKD
5000 MXN 1917,17500 HKD
10000 MXN 3834,35000 HKD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83595 1,14005 84,79580 1,42729 1,58483 1,04310 23,16980
Bảng Anh 1,19624 1 1,36385 101,44200 1,70747 1,89595 1,24780 27,71820
Đô-la Mỹ 0,87715 0,73322 1 74,37900 1,25195 1,39014 0,91495 20,32350
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,00986 0,01344 1 0,01683 0,01869 0,01230 0,27324

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.