300 Đô-la Hồng Kông sang Peso Mexico

Đổi tiền HKD sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 HKD = 2,66132 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 03:51 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi HKD sang MXN

Cách để chuyển từ Đô-la Hồng Kông sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn HKD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá HKD sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Hồng Kông / Peso Mexico
100 HKD 266,13200 MXN
200 HKD 532,26400 MXN
300 HKD 798,39600 MXN
500 HKD 1330,66000 MXN
1000 HKD 2661,32000 MXN
2000 HKD 5322,64000 MXN
2500 HKD 6653,30000 MXN
3000 HKD 7983,96000 MXN
4000 HKD 10645,28000 MXN
5000 HKD 13306,60000 MXN
10000 HKD 26613,20000 MXN
20000 HKD 53226,40000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Đô-la Hồng Kông
1 MXN 0,37575 HKD
5 MXN 1,87877 HKD
10 MXN 3,75753 HKD
20 MXN 7,51506 HKD
50 MXN 18,78765 HKD
100 MXN 37,57530 HKD
250 MXN 93,93825 HKD
500 MXN 187,87650 HKD
1000 MXN 375,75300 HKD
2000 MXN 751,50600 HKD
5000 MXN 1878,76500 HKD
10000 MXN 3757,53000 HKD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83225 1,11540 83,79320 1,41868 1,58370 1,03755 23,12550
Bảng Anh 1,20156 1 1,34025 100,68500 1,70466 1,90295 1,24668 27,78730
Đô-la Mỹ 0,89655 0,74613 1 75,12390 1,27190 1,41985 0,93020 20,73290
Rupee Ấn Độ 0,01193 0,00993 0,01331 1 0,01693 0,01890 0,01238 0,27598

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.