10 Đô-la Úc sang Đô-la Brunei

Đổi tiền AUD sang BND theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 0,97573 BND

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 13:39 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang BND

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Đô-la Brunei

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BND trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang BND hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Đô-la Brunei
1 AUD 0,97573 BND
5 AUD 4,87863 BND
10 AUD 9,75726 BND
20 AUD 19,51452 BND
50 AUD 48,78630 BND
100 AUD 97,57260 BND
250 AUD 243,93150 BND
500 AUD 487,86300 BND
1000 AUD 975,72600 BND
2000 AUD 1951,45200 BND
5000 AUD 4878,63000 BND
10000 AUD 9757,26000 BND
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Brunei / Đô-la Úc
1 BND 1,02488 AUD
5 BND 5,12440 AUD
10 BND 10,24880 AUD
20 BND 20,49760 AUD
50 BND 51,24400 AUD
100 BND 102,48800 AUD
250 BND 256,22000 AUD
500 BND 512,44000 AUD
1000 BND 1024,88000 AUD
2000 BND 2049,76000 AUD
5000 BND 5124,40000 AUD
10000 BND 10248,80000 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83335 1,13535 84,48080 1,41760 1,56568 1,03870 23,16870
Bảng Anh 1,19998 1 1,36240 101,37600 1,70109 1,87878 1,24642 27,80210
Đô-la Mỹ 0,88075 0,73400 1 74,40950 1,24860 1,37903 0,91480 20,40670
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00986 0,01344 1 0,01678 0,01853 0,01229 0,27425

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.