Lira Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô-la Brunei

Đổi tiền TRY sang BND theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 try
41,53 bnd

TL1,000 TRY = B$0,04153 BND

Mid-market exchange rate at 13:26
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Lira Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô-la Brunei

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn TRY trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BND trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá TRY sang BND hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Lira Thổ Nhĩ Kỳ / Đô-la Brunei
1 TRY0.04153 BND
5 TRY0.20767 BND
10 TRY0.41534 BND
20 TRY0.83067 BND
50 TRY2.07669 BND
100 TRY4.15337 BND
250 TRY10.38343 BND
500 TRY20.76685 BND
1000 TRY41.53370 BND
2000 TRY83.06740 BND
5000 TRY207.66850 BND
10000 TRY415.33700 BND
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Brunei / Lira Thổ Nhĩ Kỳ
1 BND24.07680 TRY
5 BND120.38400 TRY
10 BND240.76800 TRY
20 BND481.53600 TRY
50 BND1,203.84000 TRY
100 BND2,407.68000 TRY
250 BND6,019.20000 TRY
500 BND12,038.40000 TRY
1000 BND24,076.80000 TRY
2000 BND48,153.60000 TRY
5000 BND120,384.00000 TRY
10000 BND240,768.00000 TRY