Shekel mới Israel sang Đô-la Brunei

Đổi tiền ILS sang BND theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 ils
363,66 bnd

₪1,000 ILS = B$0,3637 BND

Mid-market exchange rate at 02:00
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Shekel mới Israel sang Đô-la Brunei

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn ILS trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BND trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá ILS sang BND hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Shekel mới Israel / Đô-la Brunei
1 ILS0.36366 BND
5 ILS1.81831 BND
10 ILS3.63662 BND
20 ILS7.27324 BND
50 ILS18.18310 BND
100 ILS36.36620 BND
250 ILS90.91550 BND
500 ILS181.83100 BND
1000 ILS363.66200 BND
2000 ILS727.32400 BND
5000 ILS1,818.31000 BND
10000 ILS3,636.62000 BND
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Brunei / Shekel mới Israel
1 BND2.74981 ILS
5 BND13.74905 ILS
10 BND27.49810 ILS
20 BND54.99620 ILS
50 BND137.49050 ILS
100 BND274.98100 ILS
250 BND687.45250 ILS
500 BND1,374.90500 ILS
1000 BND2,749.81000 ILS
2000 BND5,499.62000 ILS
5000 BND13,749.05000 ILS
10000 BND27,498.10000 ILS