Krona Thụy Điển sang Đô-la Brunei

Đổi tiền SEK sang BND theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 sek
129,14 bnd

kr1,000 SEK = B$0,1291 BND

Mid-market exchange rate at 19:41
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Krona Thụy Điển sang Đô-la Brunei

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn SEK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BND trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá SEK sang BND hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Krona Thụy Điển / Đô-la Brunei
1 SEK0.12914 BND
5 SEK0.64572 BND
10 SEK1.29144 BND
20 SEK2.58288 BND
50 SEK6.45720 BND
100 SEK12.91440 BND
250 SEK32.28600 BND
500 SEK64.57200 BND
1000 SEK129.14400 BND
2000 SEK258.28800 BND
5000 SEK645.72000 BND
10000 SEK1,291.44000 BND
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Brunei / Krona Thụy Điển
1 BND7.74328 SEK
5 BND38.71640 SEK
10 BND77.43280 SEK
20 BND154.86560 SEK
50 BND387.16400 SEK
100 BND774.32800 SEK
250 BND1,935.82000 SEK
500 BND3,871.64000 SEK
1000 BND7,743.28000 SEK
2000 BND15,486.56000 SEK
5000 BND38,716.40000 SEK
10000 BND77,432.80000 SEK