Đô-la Canada sang Đô-la Brunei

Đổi tiền CAD sang BND theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 1,06763 BND

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:34 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang BND

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Đô-la Brunei

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BND trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang BND hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Đô-la Brunei
1 CAD 1,06763 BND
5 CAD 5,33815 BND
10 CAD 10,67630 BND
20 CAD 21,35260 BND
50 CAD 53,38150 BND
100 CAD 106,76300 BND
250 CAD 266,90750 BND
500 CAD 533,81500 BND
1000 CAD 1067,63000 BND
2000 CAD 2135,26000 BND
5000 CAD 5338,15000 BND
10000 CAD 10676,30000 BND
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Brunei / Đô-la Canada
1 BND 0,93665 CAD
5 BND 4,68325 CAD
10 BND 9,36650 CAD
20 BND 18,73300 CAD
50 BND 46,83250 CAD
100 BND 93,66500 CAD
250 BND 234,16250 CAD
500 BND 468,32500 CAD
1000 BND 936,65000 CAD
2000 BND 1873,30000 CAD
5000 BND 4683,25000 CAD
10000 BND 9366,50000 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85410 1,13000 85,02260 1,45103 1,61210 1,03865 24,04080
Bảng Anh 1,17082 1 1,32305 99,54790 1,69893 1,88751 1,21608 28,14790
Đô-la Mỹ 0,88495 0,75583 1 75,24120 1,28410 1,42664 0,91915 21,27500
Rupee Ấn Độ 0,01176 0,01005 0,01329 1 0,01707 0,01896 0,01222 0,28276

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.