50 Đô-la Canada sang Đô-la Brunei

Đổi tiền CAD sang BND theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 1,08008 BND

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:41 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang BND

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Đô-la Brunei

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BND trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang BND hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Đô-la Brunei
1 CAD 1,08008 BND
5 CAD 5,40040 BND
10 CAD 10,80080 BND
20 CAD 21,60160 BND
50 CAD 54,00400 BND
100 CAD 108,00800 BND
250 CAD 270,02000 BND
500 CAD 540,04000 BND
1000 CAD 1080,08000 BND
2000 CAD 2160,16000 BND
5000 CAD 5400,40000 BND
10000 CAD 10800,80000 BND
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Brunei / Đô-la Canada
1 BND 0,92585 CAD
5 BND 4,62927 CAD
10 BND 9,25853 CAD
20 BND 18,51706 CAD
50 BND 46,29265 CAD
100 BND 92,58530 CAD
250 BND 231,46325 CAD
500 BND 462,92650 CAD
1000 BND 925,85300 CAD
2000 BND 1851,70600 CAD
5000 BND 4629,26500 CAD
10000 BND 9258,53000 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83290 1,13255 84,44860 1,41631 1,57561 1,03880 23,10220
Bảng Anh 1,20062 1 1,35975 101,39000 1,70044 1,89169 1,24721 27,73670
Đô-la Mỹ 0,88295 0,73543 1 74,56500 1,25055 1,39121 0,91725 20,39840
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00986 0,01341 1 0,01677 0,01866 0,01230 0,27357

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.