100 Đô-la Brunei sang Đô-la Canada

Đổi tiền BND sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 BND = 0,94109 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:44 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi BND sang CAD

Cách để chuyển từ Đô-la Brunei sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn BND trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá BND sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Brunei / Đô-la Canada
1 BND 0,94109 CAD
5 BND 4,70545 CAD
10 BND 9,41091 CAD
20 BND 18,82182 CAD
50 BND 47,05455 CAD
100 BND 94,10910 CAD
250 BND 235,27275 CAD
500 BND 470,54550 CAD
1000 BND 941,09100 CAD
2000 BND 1882,18200 CAD
5000 BND 4705,45500 CAD
10000 BND 9410,91000 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Đô-la Brunei
1 CAD 1,06260 BND
5 CAD 5,31300 BND
10 CAD 10,62600 BND
20 CAD 21,25200 BND
50 CAD 53,13000 BND
100 CAD 106,26000 BND
250 CAD 265,65000 BND
500 CAD 531,30000 BND
1000 CAD 1062,60000 BND
2000 CAD 2125,20000 BND
5000 CAD 5313,00000 BND
10000 CAD 10626,00000 BND

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83920 1,13090 84,50370 1,42997 1,58412 1,03585 23,32880
Bảng Anh 1,19161 1 1,34775 100,70700 1,70416 1,88787 1,23433 27,80210
Đô-la Mỹ 0,88425 0,74198 1 74,72250 1,26445 1,40076 0,91595 20,62850
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00993 0,01338 1 0,01692 0,01875 0,01226 0,27607

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.