10 Đô-la Canada sang Đô-la Brunei

Đổi tiền CAD sang BND theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 1,07761 BND

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:37 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang BND

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Đô-la Brunei

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BND trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang BND hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Đô-la Brunei
1 CAD 1,07761 BND
5 CAD 5,38805 BND
10 CAD 10,77610 BND
20 CAD 21,55220 BND
50 CAD 53,88050 BND
100 CAD 107,76100 BND
250 CAD 269,40250 BND
500 CAD 538,80500 BND
1000 CAD 1077,61000 BND
2000 CAD 2155,22000 BND
5000 CAD 5388,05000 BND
10000 CAD 10776,10000 BND
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Brunei / Đô-la Canada
1 BND 0,92798 CAD
5 BND 4,63989 CAD
10 BND 9,27978 CAD
20 BND 18,55956 CAD
50 BND 46,39890 CAD
100 BND 92,79780 CAD
250 BND 231,99450 CAD
500 BND 463,98900 CAD
1000 BND 927,97800 CAD
2000 BND 1855,95600 CAD
5000 BND 4639,89000 CAD
10000 BND 9279,78000 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83595 1,14055 84,69150 1,42768 1,58223 1,04275 23,14540
Bảng Anh 1,19624 1 1,36440 101,31400 1,70789 1,89277 1,24738 27,68800
Đô-la Mỹ 0,87675 0,73292 1 74,25500 1,25175 1,38725 0,91425 20,29320
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,00987 0,01347 1 0,01686 0,01868 0,01231 0,27329

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.