100 Đô-la Canada sang Đô-la Brunei

Đổi tiền CAD sang BND theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 1,07996 BND

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:30 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang BND

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Đô-la Brunei

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BND trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang BND hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Đô-la Brunei
1 CAD 1,07996 BND
5 CAD 5,39980 BND
10 CAD 10,79960 BND
20 CAD 21,59920 BND
50 CAD 53,99800 BND
100 CAD 107,99600 BND
250 CAD 269,99000 BND
500 CAD 539,98000 BND
1000 CAD 1079,96000 BND
2000 CAD 2159,92000 BND
5000 CAD 5399,80000 BND
10000 CAD 10799,60000 BND
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Brunei / Đô-la Canada
1 BND 0,92596 CAD
5 BND 4,62981 CAD
10 BND 9,25962 CAD
20 BND 18,51924 CAD
50 BND 46,29810 CAD
100 BND 92,59620 CAD
250 BND 231,49050 CAD
500 BND 462,98100 CAD
1000 BND 925,96200 CAD
2000 BND 1851,92400 CAD
5000 BND 4629,81000 CAD
10000 BND 9259,62000 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83300 1,13270 84,45980 1,41661 1,57593 1,03905 23,10880
Bảng Anh 1,20048 1 1,35975 101,39000 1,70057 1,89183 1,24736 27,74090
Đô-la Mỹ 0,88285 0,73543 1 74,56500 1,25065 1,39130 0,91735 20,40150
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00986 0,01341 1 0,01677 0,01866 0,01230 0,27361

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.