Bảng Anh sang Đô-la Brunei

Đổi tiền GBP sang BND theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 1,82884 BND

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:21 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang BND

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Đô-la Brunei

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BND trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang BND hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Đô-la Brunei
1 GBP 1,82884 BND
5 GBP 9,14420 BND
10 GBP 18,28840 BND
20 GBP 36,57680 BND
50 GBP 91,44200 BND
100 GBP 182,88400 BND
250 GBP 457,21000 BND
500 GBP 914,42000 BND
1000 GBP 1828,84000 BND
2000 GBP 3657,68000 BND
5000 GBP 9144,20000 BND
10000 GBP 18288,40000 BND
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Brunei / Bảng Anh
1 BND 0,54679 GBP
5 BND 2,73397 GBP
10 BND 5,46794 GBP
20 BND 10,93588 GBP
50 BND 27,33970 GBP
100 BND 54,67940 GBP
250 BND 136,69850 GBP
500 BND 273,39700 GBP
1000 BND 546,79400 GBP
2000 BND 1093,58800 GBP
5000 BND 2733,97000 GBP
10000 BND 5467,94000 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84860 1,13190 84,96610 1,44747 1,58874 1,04610 24,80840
Bảng Anh 1,17841 1 1,33385 100,12500 1,70573 1,87220 1,23274 29,23470
Đô-la Mỹ 0,88345 0,74971 1 75,06500 1,27880 1,40361 0,92420 21,91750
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00999 0,01332 1 0,01704 0,01870 0,01231 0,29198

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.