Đô-la Mỹ sang Đô-la Brunei

Đổi tiền USD sang BND theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 1,36870 BND

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:28 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang BND

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Đô-la Brunei

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BND trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang BND hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Đô-la Brunei
1 USD 1,36870 BND
5 USD 6,84350 BND
10 USD 13,68700 BND
20 USD 27,37400 BND
50 USD 68,43500 BND
100 USD 136,87000 BND
250 USD 342,17500 BND
500 USD 684,35000 BND
1000 USD 1368,70000 BND
2000 USD 2737,40000 BND
5000 USD 6843,50000 BND
10000 USD 13687,00000 BND
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Brunei / Đô-la Mỹ
1 BND 0,73062 USD
5 BND 3,65310 USD
10 BND 7,30620 USD
20 BND 14,61240 USD
50 BND 36,53100 USD
100 BND 73,06200 USD
250 BND 182,65500 USD
500 BND 365,31000 USD
1000 BND 730,62000 USD
2000 BND 1461,24000 USD
5000 BND 3653,10000 USD
10000 BND 7306,20000 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84985 1,13020 84,75220 1,44733 1,59307 1,03975 24,03710
Bảng Anh 1,17668 1 1,32985 99,72370 1,70301 1,87448 1,22345 28,28320
Đô-la Mỹ 0,88480 0,75196 1 74,98870 1,28060 1,40954 0,92015 21,26800
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,01003 0,01334 1 0,01708 0,01880 0,01227 0,28362

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.