50 Đô-la Mỹ sang Đô-la Brunei

Đổi tiền USD sang BND theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 1,34910 BND

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:20 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang BND

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Đô-la Brunei

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BND trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang BND hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Đô-la Brunei
1 USD 1,34910 BND
5 USD 6,74550 BND
10 USD 13,49100 BND
20 USD 26,98200 BND
50 USD 67,45500 BND
100 USD 134,91000 BND
250 USD 337,27500 BND
500 USD 674,55000 BND
1000 USD 1349,10000 BND
2000 USD 2698,20000 BND
5000 USD 6745,50000 BND
10000 USD 13491,00000 BND
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Brunei / Đô-la Mỹ
1 BND 0,74123 USD
5 BND 3,70617 USD
10 BND 7,41235 USD
20 BND 14,82470 USD
50 BND 37,06175 USD
100 BND 74,12350 USD
250 BND 185,30875 USD
500 BND 370,61750 USD
1000 BND 741,23500 USD
2000 BND 1482,47000 USD
5000 BND 3706,17500 USD
10000 BND 7412,35000 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83485 1,12360 84,16040 1,42405 1,58098 1,03875 23,30540
Bảng Anh 1,19782 1 1,34595 100,81500 1,70586 1,89384 1,24424 27,91730
Đô-la Mỹ 0,89000 0,74297 1 74,90250 1,26740 1,40706 0,92440 20,74170
Rupee Ấn Độ 0,01188 0,00992 0,01335 1 0,01692 0,01879 0,01234 0,27692

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.