100 Đô-la Mỹ sang Đô-la Brunei

Đổi tiền USD sang BND theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 1,34365 BND

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:57 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang BND

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Đô-la Brunei

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BND trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang BND hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Đô-la Brunei
1 USD 1,34365 BND
5 USD 6,71825 BND
10 USD 13,43650 BND
20 USD 26,87300 BND
50 USD 67,18250 BND
100 USD 134,36500 BND
250 USD 335,91250 BND
500 USD 671,82500 BND
1000 USD 1343,65000 BND
2000 USD 2687,30000 BND
5000 USD 6718,25000 BND
10000 USD 13436,50000 BND
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Brunei / Đô-la Mỹ
1 BND 0,74424 USD
5 BND 3,72121 USD
10 BND 7,44241 USD
20 BND 14,88482 USD
50 BND 37,21205 USD
100 BND 74,42410 USD
250 BND 186,06025 USD
500 BND 372,12050 USD
1000 BND 744,24100 USD
2000 BND 1488,48200 USD
5000 BND 3721,20500 USD
10000 BND 7442,41000 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83785 1,13000 84,48560 1,42838 1,58164 1,03700 23,31210
Bảng Anh 1,19353 1 1,34870 100,83700 1,70482 1,88775 1,23769 27,82400
Đô-la Mỹ 0,88495 0,74145 1 74,76600 1,26405 1,39968 0,91765 20,63020
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00992 0,01338 1 0,01691 0,01872 0,01227 0,27593

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.