250 Đô-la Brunei sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền BND sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 BND = 0,74055 USD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 03:57 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi BND sang USD

Cách để chuyển từ Đô-la Brunei sang Đô-la Mỹ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn BND trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá BND sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Brunei / Đô-la Mỹ
1 BND 0,74055 USD
5 BND 3,70275 USD
10 BND 7,40549 USD
20 BND 14,81098 USD
50 BND 37,02745 USD
100 BND 74,05490 USD
250 BND 185,13725 USD
500 BND 370,27450 USD
1000 BND 740,54900 USD
2000 BND 1481,09800 USD
5000 BND 3702,74500 USD
10000 BND 7405,49000 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Đô-la Brunei
1 USD 1,35035 BND
5 USD 6,75175 BND
10 USD 13,50350 BND
20 USD 27,00700 BND
50 USD 67,51750 BND
100 USD 135,03500 BND
250 USD 337,58750 BND
500 USD 675,17500 BND
1000 USD 1350,35000 BND
2000 USD 2700,70000 BND
5000 USD 6751,75000 BND
10000 USD 13503,50000 BND

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83525 1,12235 84,29190 1,42606 1,58524 1,03760 23,34650
Bảng Anh 1,19725 1 1,34375 100,92000 1,70737 1,89795 1,24226 27,95190
Đô-la Mỹ 0,89095 0,74419 1 75,10300 1,27060 1,41243 0,92450 20,80140
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00991 0,01332 1 0,01692 0,01881 0,01231 0,27697

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.