10 Đô-la Brunei sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền BND sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 BND = 0,74421 USD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:04 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi BND sang USD

Cách để chuyển từ Đô-la Brunei sang Đô-la Mỹ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn BND trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá BND sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Brunei / Đô-la Mỹ
1 BND 0,74421 USD
5 BND 3,72107 USD
10 BND 7,44214 USD
20 BND 14,88428 USD
50 BND 37,21070 USD
100 BND 74,42140 USD
250 BND 186,05350 USD
500 BND 372,10700 USD
1000 BND 744,21400 USD
2000 BND 1488,42800 USD
5000 BND 3721,07000 USD
10000 BND 7442,14000 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Đô-la Brunei
1 USD 1,34370 BND
5 USD 6,71850 BND
10 USD 13,43700 BND
20 USD 26,87400 BND
50 USD 67,18500 BND
100 USD 134,37000 BND
250 USD 335,92500 BND
500 USD 671,85000 BND
1000 USD 1343,70000 BND
2000 USD 2687,40000 BND
5000 USD 6718,50000 BND
10000 USD 13437,00000 BND

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83965 1,13125 84,49020 1,43165 1,58549 1,03550 23,35040
Bảng Anh 1,19097 1 1,34735 100,63000 1,70514 1,88837 1,23325 27,81090
Đô-la Mỹ 0,88395 0,74220 1 74,68750 1,26555 1,40154 0,91535 20,64120
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00994 0,01339 1 0,01694 0,01877 0,01226 0,27637

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.