Đô-la Brunei sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền BND sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 bnd
743,30 usd

1.00000 BND = 0.74330 USD

Mid-market exchange rate at 06:19
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Đô-la Brunei sang Đô-la Mỹ

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn BND trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá BND sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Brunei / Đô-la Mỹ
1 BND0.74330 USD
5 BND3.71650 USD
10 BND7.43301 USD
20 BND14.86602 USD
50 BND37.16505 USD
100 BND74.33010 USD
250 BND185.82525 USD
500 BND371.65050 USD
1000 BND743.30100 USD
2000 BND1486.60200 USD
5000 BND3716.50500 USD
10000 BND7433.01000 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Đô-la Brunei
1 USD1.34535 BND
5 USD6.72675 BND
10 USD13.45350 BND
20 USD26.90700 BND
50 USD67.26750 BND
100 USD134.53500 BND
250 USD336.33750 BND
500 USD672.67500 BND
1000 USD1345.35000 BND
2000 USD2690.70000 BND
5000 USD6726.75000 BND
10000 USD13453.50000 BND