100 Đô-la Brunei sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền BND sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 BND = 0,74308 USD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:03 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi BND sang USD

Cách để chuyển từ Đô-la Brunei sang Đô-la Mỹ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn BND trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá BND sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Brunei / Đô-la Mỹ
1 BND 0,74308 USD
5 BND 3,71540 USD
10 BND 7,43080 USD
20 BND 14,86160 USD
50 BND 37,15400 USD
100 BND 74,30800 USD
250 BND 185,77000 USD
500 BND 371,54000 USD
1000 BND 743,08000 USD
2000 BND 1486,16000 USD
5000 BND 3715,40000 USD
10000 BND 7430,80000 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Đô-la Brunei
1 USD 1,34575 BND
5 USD 6,72875 BND
10 USD 13,45750 BND
20 USD 26,91500 BND
50 USD 67,28750 BND
100 USD 134,57500 BND
250 USD 336,43750 BND
500 USD 672,87500 BND
1000 USD 1345,75000 BND
2000 USD 2691,50000 BND
5000 USD 6728,75000 BND
10000 USD 13457,50000 BND

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83105 1,13145 84,10630 1,41103 1,56191 1,03780 23,19560
Bảng Anh 1,20330 1 1,36145 101,20300 1,69786 1,87942 1,24878 27,91080
Đô-la Mỹ 0,88380 0,73451 1 74,33500 1,24710 1,38045 0,91720 20,50080
Rupee Ấn Độ 0,01189 0,00988 0,01345 1 0,01678 0,01857 0,01234 0,27579

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.