5 Đô-la Brunei sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền BND sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 BND = 0,74289 USD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:38 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi BND sang USD

Cách để chuyển từ Đô-la Brunei sang Đô-la Mỹ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn BND trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá BND sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Brunei / Đô-la Mỹ
1 BND 0,74289 USD
5 BND 3,71443 USD
10 BND 7,42887 USD
20 BND 14,85774 USD
50 BND 37,14435 USD
100 BND 74,28870 USD
250 BND 185,72175 USD
500 BND 371,44350 USD
1000 BND 742,88700 USD
2000 BND 1485,77400 USD
5000 BND 3714,43500 USD
10000 BND 7428,87000 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Đô-la Brunei
1 USD 1,34610 BND
5 USD 6,73050 BND
10 USD 13,46100 BND
20 USD 26,92200 BND
50 USD 67,30500 BND
100 USD 134,61000 BND
250 USD 336,52500 BND
500 USD 673,05000 BND
1000 USD 1346,10000 BND
2000 USD 2692,20000 BND
5000 USD 6730,50000 BND
10000 USD 13461,00000 BND

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83935 1,13215 84,51730 1,43008 1,58564 1,03500 23,32230
Bảng Anh 1,19140 1 1,34885 100,69400 1,70380 1,88915 1,23310 27,78630
Đô-la Mỹ 0,88325 0,74137 1 74,65200 1,26315 1,40056 0,91415 20,60000
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00993 0,01340 1 0,01692 0,01876 0,01225 0,27595

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.