10 nghìn Đô-la Mỹ sang Đô-la Brunei

Đổi tiền USD sang BND theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 1,34535 BND

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:43 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang BND

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Đô-la Brunei

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BND trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang BND hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Đô-la Brunei
1 USD 1,34535 BND
5 USD 6,72675 BND
10 USD 13,45350 BND
20 USD 26,90700 BND
50 USD 67,26750 BND
100 USD 134,53500 BND
250 USD 336,33750 BND
500 USD 672,67500 BND
1000 USD 1345,35000 BND
2000 USD 2690,70000 BND
5000 USD 6726,75000 BND
10000 USD 13453,50000 BND
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Brunei / Đô-la Mỹ
1 BND 0,74330 USD
5 BND 3,71650 USD
10 BND 7,43301 USD
20 BND 14,86602 USD
50 BND 37,16505 USD
100 BND 74,33010 USD
250 BND 185,82525 USD
500 BND 371,65050 USD
1000 BND 743,30100 USD
2000 BND 1486,60200 USD
5000 BND 3716,50500 USD
10000 BND 7433,01000 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83690 1,13430 84,40260 1,42667 1,58058 1,03450 23,21740
Bảng Anh 1,19489 1 1,35530 100,84700 1,70463 1,88853 1,23611 27,74100
Đô-la Mỹ 0,88160 0,73784 1 74,40940 1,25775 1,39344 0,91200 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00992 0,01344 1 0,01690 0,01873 0,01226 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.