Đổi tiền BND sang NZD theo tỷ giá chuyển đổi thực

Đô-la Brunei sang Đô-la New Zealand

1.000 bnd
1.210,39 nzd

B$1,000 BND = $1,210 NZD

Mid-market exchange rate at 00:40
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Đô-la Brunei sang Đô-la New Zealand

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn BND trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và NZD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá BND sang NZD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Brunei / Đô-la New Zealand
1 BND1.21039 NZD
5 BND6.05195 NZD
10 BND12.10390 NZD
20 BND24.20780 NZD
50 BND60.51950 NZD
100 BND121.03900 NZD
250 BND302.59750 NZD
500 BND605.19500 NZD
1000 BND1,210.39000 NZD
2000 BND2,420.78000 NZD
5000 BND6,051.95000 NZD
10000 BND12,103.90000 NZD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la New Zealand / Đô-la Brunei
1 NZD0.82618 BND
5 NZD4.13091 BND
10 NZD8.26182 BND
20 NZD16.52364 BND
50 NZD41.30910 BND
100 NZD82.61820 BND
250 NZD206.54550 BND
500 NZD413.09100 BND
1000 NZD826.18200 BND
2000 NZD1,652.36400 BND
5000 NZD4,130.91000 BND
10000 NZD8,261.82000 BND