20 Đô-la Mỹ sang Đô-la Brunei

Đổi tiền USD sang BND theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 1,35085 BND

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:08 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang BND

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Đô-la Brunei

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BND trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang BND hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Đô-la Brunei
1 USD 1,35085 BND
5 USD 6,75425 BND
10 USD 13,50850 BND
20 USD 27,01700 BND
50 USD 67,54250 BND
100 USD 135,08500 BND
250 USD 337,71250 BND
500 USD 675,42500 BND
1000 USD 1350,85000 BND
2000 USD 2701,70000 BND
5000 USD 6754,25000 BND
10000 USD 13508,50000 BND
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Brunei / Đô-la Mỹ
1 BND 0,74028 USD
5 BND 3,70138 USD
10 BND 7,40275 USD
20 BND 14,80550 USD
50 BND 37,01375 USD
100 BND 74,02750 USD
250 BND 185,06875 USD
500 BND 370,13750 USD
1000 BND 740,27500 USD
2000 BND 1480,55000 USD
5000 BND 3701,37500 USD
10000 BND 7402,75000 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83505 1,12160 84,31630 1,42572 1,58608 1,03725 23,33780
Bảng Anh 1,19753 1 1,34315 100,97100 1,70735 1,89938 1,24214 27,94770
Đô-la Mỹ 0,89155 0,74452 1 75,17500 1,27115 1,41413 0,92470 20,80760
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00990 0,01330 1 0,01691 0,01881 0,01230 0,27679

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.