Ringgit Malaysia sang Đô-la Brunei

Đổi tiền MYR sang BND theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 myr
286,90 bnd

RM1,000 MYR = B$0,2869 BND

Mid-market exchange rate at 14:06
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Ringgit Malaysia sang Đô-la Brunei

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MYR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BND trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MYR sang BND hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Ringgit Malaysia / Đô-la Brunei
1 MYR0.28690 BND
5 MYR1.43451 BND
10 MYR2.86902 BND
20 MYR5.73804 BND
50 MYR14.34510 BND
100 MYR28.69020 BND
250 MYR71.72550 BND
500 MYR143.45100 BND
1000 MYR286.90200 BND
2000 MYR573.80400 BND
5000 MYR1,434.51000 BND
10000 MYR2,869.02000 BND
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Brunei / Ringgit Malaysia
1 BND3.48550 MYR
5 BND17.42750 MYR
10 BND34.85500 MYR
20 BND69.71000 MYR
50 BND174.27500 MYR
100 BND348.55000 MYR
250 BND871.37500 MYR
500 BND1,742.75000 MYR
1000 BND3,485.50000 MYR
2000 BND6,971.00000 MYR
5000 BND17,427.50000 MYR
10000 BND34,855.00000 MYR