Franc Thụy Sĩ sang Đô-la Brunei

Đổi tiền CHF sang BND theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 chf
1.520,53 bnd

SFr.1,000 CHF = B$1,521 BND

Mid-market exchange rate at 20:59
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Đô-la Brunei

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BND trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang BND hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Đô-la Brunei
1 CHF1.52053 BND
5 CHF7.60265 BND
10 CHF15.20530 BND
20 CHF30.41060 BND
50 CHF76.02650 BND
100 CHF152.05300 BND
250 CHF380.13250 BND
500 CHF760.26500 BND
1000 CHF1,520.53000 BND
2000 CHF3,041.06000 BND
5000 CHF7,602.65000 BND
10000 CHF15,205.30000 BND
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Brunei / Franc Thụy Sĩ
1 BND0.65766 CHF
5 BND3.28832 CHF
10 BND6.57664 CHF
20 BND13.15328 CHF
50 BND32.88320 CHF
100 BND65.76640 CHF
250 BND164.41600 CHF
500 BND328.83200 CHF
1000 BND657.66400 CHF
2000 BND1,315.32800 CHF
5000 BND3,288.32000 CHF
10000 BND6,576.64000 CHF