Franc Thụy Sĩ sang Đô-la Brunei

Đổi tiền CHF sang BND theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 1,47896 BND

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 01:21 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang BND

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Đô-la Brunei

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BND trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang BND hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Đô-la Brunei
1 CHF 1,47896 BND
5 CHF 7,39480 BND
10 CHF 14,78960 BND
20 CHF 29,57920 BND
50 CHF 73,94800 BND
100 CHF 147,89600 BND
250 CHF 369,74000 BND
500 CHF 739,48000 BND
1000 CHF 1478,96000 BND
2000 CHF 2957,92000 BND
5000 CHF 7394,80000 BND
10000 CHF 14789,60000 BND
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Brunei / Franc Thụy Sĩ
1 BND 0,67615 CHF
5 BND 3,38075 CHF
10 BND 6,76150 CHF
20 BND 13,52300 CHF
50 BND 33,80750 CHF
100 BND 67,61500 CHF
250 BND 169,03750 CHF
500 BND 338,07500 CHF
1000 BND 676,15000 CHF
2000 BND 1352,30000 CHF
5000 BND 3380,75000 CHF
10000 BND 6761,50000 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85880 1,13355 85,45150 1,43502 1,58273 1,04390 23,75200
Bảng Anh 1,16442 1 1,31995 99,50310 1,67099 1,84299 1,21553 27,65770
Đô-la Mỹ 0,88215 0,75760 1 75,38400 1,26595 1,39626 0,92095 20,95360
Rupee Ấn Độ 0,01170 0,01005 0,01327 1 0,01679 0,01852 0,01222 0,27796

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.