10 nghìn Đô-la Canada sang Đô-la Brunei

Đổi tiền CAD sang BND theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 1,06265 BND

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:40 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang BND

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Đô-la Brunei

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BND trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang BND hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Đô-la Brunei
1 CAD 1,06265 BND
5 CAD 5,31325 BND
10 CAD 10,62650 BND
20 CAD 21,25300 BND
50 CAD 53,13250 BND
100 CAD 106,26500 BND
250 CAD 265,66250 BND
500 CAD 531,32500 BND
1000 CAD 1062,65000 BND
2000 CAD 2125,30000 BND
5000 CAD 5313,25000 BND
10000 CAD 10626,50000 BND
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Brunei / Đô-la Canada
1 BND 0,94104 CAD
5 BND 4,70521 CAD
10 BND 9,41042 CAD
20 BND 18,82084 CAD
50 BND 47,05210 CAD
100 BND 94,10420 CAD
250 BND 235,26050 CAD
500 BND 470,52100 CAD
1000 BND 941,04200 CAD
2000 BND 1882,08400 CAD
5000 BND 4705,21000 CAD
10000 BND 9410,42000 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83295 1,11400 83,80620 1,41890 1,58498 1,03745 23,16550
Bảng Anh 1,20055 1 1,33745 100,61600 1,70351 1,90290 1,24551 27,81210
Đô-la Mỹ 0,89765 0,74769 1 75,23000 1,27370 1,42278 0,93125 20,79490
Rupee Ấn Độ 0,01193 0,00994 0,01329 1 0,01693 0,01891 0,01238 0,27642

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.