1 Đô-la Brunei sang Đô-la Canada

Đổi tiền BND sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 BND = 0,92500 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:01 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi BND sang CAD

Cách để chuyển từ Đô-la Brunei sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn BND trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá BND sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Brunei / Đô-la Canada
1 BND 0,92500 CAD
5 BND 4,62501 CAD
10 BND 9,25002 CAD
20 BND 18,50004 CAD
50 BND 46,25010 CAD
100 BND 92,50020 CAD
250 BND 231,25050 CAD
500 BND 462,50100 CAD
1000 BND 925,00200 CAD
2000 BND 1850,00400 CAD
5000 BND 4625,01000 CAD
10000 BND 9250,02000 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Đô-la Brunei
1 CAD 1,08108 BND
5 CAD 5,40540 BND
10 CAD 10,81080 BND
20 CAD 21,62160 BND
50 CAD 54,05400 BND
100 CAD 108,10800 BND
250 CAD 270,27000 BND
500 CAD 540,54000 BND
1000 CAD 1081,08000 BND
2000 CAD 2162,16000 BND
5000 CAD 5405,40000 BND
10000 CAD 10810,80000 BND

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83170 1,13370 84,41020 1,41435 1,57196 1,03870 23,06690
Bảng Anh 1,20236 1 1,36325 101,50100 1,70072 1,89025 1,24889 27,73750
Đô-la Mỹ 0,88205 0,73354 1 74,45550 1,24755 1,38658 0,91620 20,34660
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00985 0,01343 1 0,01676 0,01862 0,01231 0,27327

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.