1 Đô-la Canada sang Đô-la Brunei

Đổi tiền CAD sang BND theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 1,06311 BND

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 03:30 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang BND

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Đô-la Brunei

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BND trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang BND hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Đô-la Brunei
1 CAD 1,06311 BND
5 CAD 5,31555 BND
10 CAD 10,63110 BND
20 CAD 21,26220 BND
50 CAD 53,15550 BND
100 CAD 106,31100 BND
250 CAD 265,77750 BND
500 CAD 531,55500 BND
1000 CAD 1063,11000 BND
2000 CAD 2126,22000 BND
5000 CAD 5315,55000 BND
10000 CAD 10631,10000 BND
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Brunei / Đô-la Canada
1 BND 0,94064 CAD
5 BND 4,70319 CAD
10 BND 9,40638 CAD
20 BND 18,81276 CAD
50 BND 47,03190 CAD
100 BND 94,06380 CAD
250 BND 235,15950 CAD
500 BND 470,31900 CAD
1000 BND 940,63800 CAD
2000 BND 1881,27600 CAD
5000 BND 4703,19000 CAD
10000 BND 9406,38000 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83515 1,12245 84,32410 1,42557 1,58505 1,03780 23,33550
Bảng Anh 1,19739 1 1,34395 100,96400 1,70688 1,89783 1,24265 27,94050
Đô-la Mỹ 0,89090 0,74408 1 75,12500 1,27005 1,41213 0,92450 20,78980
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00990 0,01331 1 0,01691 0,01880 0,01231 0,27674

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.