Đổi tiền BND sang SEK theo tỷ giá chuyển đổi thực

50 Đô-la Brunei sang Krona Thụy Điển

50 bnd
391,03 sek

B$1,000 BND = kr7,821 SEK

Mid-market exchange rate at 02:39
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Đô-la Brunei sang Krona Thụy Điển

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn BND trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SEK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá BND sang SEK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Brunei / Krona Thụy Điển
1 BND7.82063 SEK
5 BND39.10315 SEK
10 BND78.20630 SEK
20 BND156.41260 SEK
50 BND391.03150 SEK
100 BND782.06300 SEK
250 BND1,955.15750 SEK
500 BND3,910.31500 SEK
1000 BND7,820.63000 SEK
2000 BND15,641.26000 SEK
5000 BND39,103.15000 SEK
10000 BND78,206.30000 SEK
Tỷ giá chuyển đổi Krona Thụy Điển / Đô-la Brunei
1 SEK0.12787 BND
5 SEK0.63934 BND
10 SEK1.27867 BND
20 SEK2.55734 BND
50 SEK6.39335 BND
100 SEK12.78670 BND
250 SEK31.96675 BND
500 SEK63.93350 BND
1000 SEK127.86700 BND
2000 SEK255.73400 BND
5000 SEK639.33500 BND
10000 SEK1,278.67000 BND