50 Đô-la Úc sang Đô-la Brunei

Đổi tiền AUD sang BND theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 0,95528 BND

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:24 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang BND

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Đô-la Brunei

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BND trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang BND hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Đô-la Brunei
1 AUD 0,95528 BND
5 AUD 4,77639 BND
10 AUD 9,55279 BND
20 AUD 19,10558 BND
50 AUD 47,76395 BND
100 AUD 95,52790 BND
250 AUD 238,81975 BND
500 AUD 477,63950 BND
1000 AUD 955,27900 BND
2000 AUD 1910,55800 BND
5000 AUD 4776,39500 BND
10000 AUD 9552,79000 BND
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Brunei / Đô-la Úc
1 BND 1,04681 AUD
5 BND 5,23405 AUD
10 BND 10,46810 AUD
20 BND 20,93620 AUD
50 BND 52,34050 AUD
100 BND 104,68100 AUD
250 BND 261,70250 AUD
500 BND 523,40500 AUD
1000 BND 1046,81000 AUD
2000 BND 2093,62000 AUD
5000 BND 5234,05000 AUD
10000 BND 10468,10000 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83545 1,12195 84,35160 1,42718 1,58624 1,03750 23,33750
Bảng Anh 1,19696 1 1,34295 100,96700 1,70830 1,89870 1,24185 27,93440
Đô-la Mỹ 0,89130 0,74463 1 75,18300 1,27205 1,41383 0,92470 20,80080
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00990 0,01330 1 0,01692 0,01881 0,01230 0,27667

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.