100 Đô-la Úc sang Đô-la Brunei

Đổi tiền AUD sang BND theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 0,96174 BND

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:30 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang BND

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Đô-la Brunei

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BND trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang BND hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Đô-la Brunei
1 AUD 0,96174 BND
5 AUD 4,80872 BND
10 AUD 9,61744 BND
20 AUD 19,23488 BND
50 AUD 48,08720 BND
100 AUD 96,17440 BND
250 AUD 240,43600 BND
500 AUD 480,87200 BND
1000 AUD 961,74400 BND
2000 AUD 1923,48800 BND
5000 AUD 4808,72000 BND
10000 AUD 9617,44000 BND
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Brunei / Đô-la Úc
1 BND 1,03978 AUD
5 BND 5,19890 AUD
10 BND 10,39780 AUD
20 BND 20,79560 AUD
50 BND 51,98900 AUD
100 BND 103,97800 AUD
250 BND 259,94500 AUD
500 BND 519,89000 AUD
1000 BND 1039,78000 AUD
2000 BND 2079,56000 AUD
5000 BND 5198,90000 AUD
10000 BND 10397,80000 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83675 1,13030 84,52100 1,42695 1,57984 1,03790 23,32850
Bảng Anh 1,19510 1 1,35085 101,01300 1,70538 1,88811 1,24039 27,88050
Đô-la Mỹ 0,88475 0,74028 1 74,77750 1,26245 1,39772 0,91825 20,63920
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00990 0,01337 1 0,01688 0,01869 0,01228 0,27601

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.