10 nghìn Đô-la Úc sang Đô-la Brunei

Đổi tiền AUD sang BND theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 0,95619 BND

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 02:47 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang BND

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Đô-la Brunei

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BND trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang BND hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Đô-la Brunei
1 AUD 0,95619 BND
5 AUD 4,78096 BND
10 AUD 9,56192 BND
20 AUD 19,12384 BND
50 AUD 47,80960 BND
100 AUD 95,61920 BND
250 AUD 239,04800 BND
500 AUD 478,09600 BND
1000 AUD 956,19200 BND
2000 AUD 1912,38400 BND
5000 AUD 4780,96000 BND
10000 AUD 9561,92000 BND
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Brunei / Đô-la Úc
1 BND 1,04582 AUD
5 BND 5,22910 AUD
10 BND 10,45820 AUD
20 BND 20,91640 AUD
50 BND 52,29100 AUD
100 BND 104,58200 AUD
250 BND 261,45500 AUD
500 BND 522,91000 AUD
1000 BND 1045,82000 AUD
2000 BND 2091,64000 AUD
5000 BND 5229,10000 AUD
10000 BND 10458,20000 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83515 1,12285 84,34790 1,42518 1,58483 1,03770 23,32870
Bảng Anh 1,19739 1 1,34450 100,99800 1,70651 1,89767 1,24253 27,93370
Đô-la Mỹ 0,89060 0,74377 1 75,11950 1,26925 1,41143 0,92415 20,77630
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00990 0,01331 1 0,01690 0,01879 0,01230 0,27658

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.