250 Đô-la Brunei sang Đô-la Úc

Đổi tiền BND sang AUD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 BND = 1,02546 AUD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:02 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi BND sang AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85165 1,06850 82,83010 1,37105 1,50599 1,02735 21,23750
Bảng Anh 1,17419 1 1,25465 97,26050 1,60990 1,76836 1,20631 24,93740
Đô-la Mỹ 0,93590 0,79704 1 77,52000 1,28315 1,40944 0,96145 19,87600
Rupee Ấn Độ 0,01207 0,01028 0,01290 1 0,01655 0,01818 0,01240 0,25640

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Đô-la Brunei sang Đô-la Úc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn BND trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AUD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá BND sang AUD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Brunei / Đô-la Úc
1 BND 1,02546 AUD
5 BND 5,12730 AUD
10 BND 10,25460 AUD
20 BND 20,50920 AUD
50 BND 51,27300 AUD
100 BND 102,54600 AUD
250 BND 256,36500 AUD
500 BND 512,73000 AUD
1000 BND 1025,46000 AUD
2000 BND 2050,92000 AUD
5000 BND 5127,30000 AUD
10000 BND 10254,60000 AUD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Đô-la Brunei
1 AUD 0,97517 BND
5 AUD 4,87586 BND
10 AUD 9,75172 BND
20 AUD 19,50344 BND
50 AUD 48,75860 BND
100 AUD 97,51720 BND
250 AUD 243,79300 BND
500 AUD 487,58600 BND
1000 AUD 975,17200 BND
2000 AUD 1950,34400 BND
5000 AUD 4875,86000 BND
10000 AUD 9751,72000 BND